một đôi

  1. A few, some
    • Một đôi khi
      Sometimes, occasionally

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "một đôi"

một đôi
Ông ấy nói một đôi lời trước khi bắt đầu buổi họp.